bỏ lỡ

  1. manquer; ne pas saisir à temps
    • Bỏ lỡ dịp may
      ne pas saisir à temps une bonne occasion

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

bỏ lỡ
Tôi đã bỏ lỡ chuyến tàu sáng nay.